menu_book
見出し語検索結果 "tàu hỏa" (1件)
日本語
名列車
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
ハノイへ列車で行った。
swap_horiz
類語検索結果 "tàu hỏa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tàu hỏa" (2件)
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
ハノイへ列車で行った。
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)